course of action

Học thuật
Thân thiện
course of action

A team discusses the best course of action for their project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế hoạch vạch ra để đạt một mục tiêu nhất định; đường lối/phương hướng hành động: Chỉ một chuỗi các hành động hoặc các bước đã được quyết định lên kế hoạch để đạt được một kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee discussed the best course of action to solve the crisis. (Ủy ban thảo luận về phương hướng hành động tốt nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
    • After the accident, the pilot had to decide on a course of action quickly. (Sau vụ tai nạn, phi công phải quyết định một kế hoạch hành động thật nhanh.)
    • If you persist in that course of action, you will surely fail. (Nếu bạn cứ khăng khăng theo đường lối hành động đó, bạn chắc chắn sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a course of action": chấp nhận thực hiện theo một kế hoạch hành động.

    • The government was forced to adopt a new course of action. (Chính phủ buộc phải chấp nhận một phương hướng hành động mới.)
  • "to chart/determine a course of action": vạch ra/xác định một đường lối hành động.

    • Our first task is to chart a course of action for the next quarter. (Nhiệm vụ đầu tiên của chúng ta vạch ra một kế hoạch hành động cho quý tới.)
  • "the best/wisest course of action": kế hoạch/hướng hành động tốt nhất/khôn ngoan nhất.

    • In such a situation, the wisest course of action is to remain calm. (Trong tình huống như vậy, phương cách hành động khôn ngoan nhất là giữ bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Course (n): hướng đi, đường lối, khóa học. (Trong ngữ cảnh này, "course" đơn lẻ cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn "course of action").

    • The ship changed its course. (Con tàu đã đổi hướng đi.)
  • Plan of action (n): kế hoạch hành động. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • We need a detailed plan of action. (Chúng ta cần một kế hoạch hành động chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan: kế hoạch.
  • Strategy: chiến lược.
  • Procedure: thủ tục, quy trình hành động.
  • Line of action: đường lối hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "course of action".)

Thành ngữ liên quan
  • To stay the course: kiên trì theo đuổi đến cùng một kế hoạch hoặc mục tiêu khó khăn.

    • It's a tough project, but we must stay the course. (Đó một dự án khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên trì đến cùng.)
  • To run its course: (một quá trình, bệnh tật...) tự diễn biến kết thúc theo lẽ tự nhiên.

    • There's no cure; we must let the illness run its course. (Không cách chữa; chúng ta phải để bệnh tự diễn biến.)
course of action

A team discusses the best course of action for their project.

Noun
  1. kế hoạch vạch ra để đạt một mục tiêu nhất định; đường lối/phương hướng hành động
    • if you persist in that course you will surely fail
      Nếu bạn cứ đòi làm theo phương thức đó, bạn chắc chắn sẽ thất bại

Từ đồng nghĩa